例句Câu ví dụ
- 1
大學時期,買零食很便宜。我常常會吃個咖哩牛肉包子或一個大肉桂捲,再喝杯茶。
dàxué shíqī, mǎi língshí hěn piányi。 wǒ chángcháng huì chī gě kāli niúròu bāozi huò yīge dàròu Guì juǎn, zài hē bēi chá。
Thời đại đại học, mua đồ ăn vặt rất rẻ. Mình thường ăn một chiếc bánh bao thịt bò sốt咖喱 hoặc một cái bánh cuộn gừng lớn, rồi uống một ly trà
- 2
吃多了大魚大肉,也得要搭配一點蔬菜。
chī duō le dàyúdàròu, yě děiyào dāpèi yīdiǎn shūcài。
Ăn nhiều thịt cá ngập thì cũng phải ăn thêm một chút rau củ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
