學華語Kaori Dict

大胃王

dàwèiwáng

[ㄉㄚˋ ㄨㄟˋ ㄨㄤˊ]

ĐẠI VỊ VƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個大胃王。

    tā shì gě dàwèiwáng。

    Anh ấy là người ăn nhiều

  • 2

    我就只告訴你,他是個大胃王。

    wǒ jiù zhǐ gàosu nǐ, tā shì gě dàwèiwáng。

    Tôi chỉ nói với anh, anh ấy là người ăn rất nhiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大胃王 nghĩa là gì? · Kaori Dict