例句Câu ví dụ
- 1
他是個大胃王。
tā shì gě dàwèiwáng。
Anh ấy là người ăn nhiều
- 2
我就只告訴你,他是個大胃王。
wǒ jiù zhǐ gàosu nǐ, tā shì gě dàwèiwáng。
Tôi chỉ nói với anh, anh ấy là người ăn rất nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
