大英
Dàyīng
[ㄉㄚˋ ㄧㄥ]
ĐẠI ANH
- 1.huyện Daying ở Suining 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên
- 2.Nước Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.