學華語Kaori Dict

大西洋

yáng

ㄉㄚˋ ㄒㄧ ㄧㄤˊ

ĐẠI TÂY DƯƠNG

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    Charles Lindbergh於1927年成功完成了第一次獨自飛越大西洋。

    C h a r l e s L i n d b e r g h yú 1 9 2 7 niáncheng gōng wánchéng le dìyīcì dúzì fēiyuè Dàxīyáng。

    Charles Lindbergh đã thực hiện thành công chuyến bay solo đầu tiên qua Đại Tây Dương vào năm 1927

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大西洋 nghĩa là gì? · Kaori Dict