學華語Kaori Dict

大要

yào

ㄉㄚˋ ㄧㄠˋ

ĐẠI YẾU

  1. 1.tóm tắt
  2. 2.ý chính
  3. 3.điểm chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    資本、土地和勞動是生產的三大要素。

    zīběn、 tǔdì hé láodòng shì shēngchǎn de sān dàyào sù。

    Tài sản, đất đai và lao động là ba yếu tố chính của sản xuất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大要 nghĩa là gì? · Kaori Dict