例句Câu ví dụ
- 1
資本、土地和勞動是生產的三大要素。
zīběn、 tǔdì hé láodòng shì shēngchǎn de sān dàyào sù。
Tài sản, đất đai và lao động là ba yếu tố chính của sản xuất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
