學華語Kaori Dict

大豆

dòu

ㄉㄚˋ ㄉㄡˋ

ĐẠI ĐẬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    擠大豆肯定是很累人的工作,需要不停地擠壓。

    jǐ dàdòu kěndìng shì hěn lèi rén de gōngzuò, xūyào bùtíng de jǐyā。

    Việc vắt đậu nành chắc chắn là công việc rất mệt mỏi, cần phải liên tục vắt.

  • 2

    大豆的蛋白質並不比肉食差。

    dàdòu de dànbáizhì bìngbù bǐ ròushí chà。

    Protein trong đậu nành không kém gì thịt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大豆 nghĩa là gì? · Kaori Dict