例句Câu ví dụ
- 1
擠大豆肯定是很累人的工作,需要不停地擠壓。
jǐ dàdòu kěndìng shì hěn lèi rén de gōngzuò, xūyào bùtíng de jǐyā。
Việc vắt đậu nành chắc chắn là công việc rất mệt mỏi, cần phải liên tục vắt.
- 2
大豆的蛋白質並不比肉食差。
dàdòu de dànbáizhì bìngbù bǐ ròushí chà。
Protein trong đậu nành không kém gì thịt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
