- 1.siêu thị
- 2.hypermarket kiểu nhà kho lớn tự phục vụ

例句Câu ví dụ
- 1
最近的大賣場在哪裡?
zuìjìn de dàmàichǎng zài nǎlǐ?
Siêu thị gần nhất ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.