學華語Kaori Dict

大賣場

giản thể: 大卖场

màichǎng

ㄉㄚˋ ㄇㄞˋ ㄔㄤˇ

ĐẠI MẠI TRƯỜNG

  1. 1.siêu thị
  2. 2.hypermarket kiểu nhà kho lớn tự phục vụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    最近的大賣場在哪裡?

    zuìjìn de dàmàichǎng zài nǎlǐ?

    Siêu thị gần nhất ở đâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大賣場 nghĩa là gì? · Kaori Dict