大起大落
dàqǐdàluò
[ㄉㄚˋ ㄑㄧˇ ㄉㄚˋ ㄌㄨㄛˋ]
ĐẠI KHỞI ĐẠI LẠC
- 1.(về giá thị trường, v.v.) biến động mạnh mẽ (thành ngữ)
- 2.biến động
- 3.những thăng trầm đáng kể
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tình huống như tàu lượn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!