學華語Kaori Dict

大起大落

luò

ㄉㄚˋ ㄑㄧˇ ㄉㄚˋ ㄌㄨㄛˋ

ĐẠI KHỞI ĐẠI LẠC

  1. 1.(về giá thị trường, v.v.) biến động mạnh mẽ (thành ngữ)
  2. 2.biến động
  3. 3.những thăng trầm đáng kể
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tình huống như tàu lượn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大起大落 nghĩa là gì? · Kaori Dict