大踏步
dàtàbù
[ㄉㄚˋ ㄊㄚˋ ㄅㄨˋ]
ĐẠI ĐẠP BỘ
- 1.sải bước lớn
- 2.(ví von) tiến những bước lớn

例句Câu ví dụ
- 1
我軍似潮水般大踏步前進。
wǒ jūn shì cháoshuǐ bān dàtàbù qiánjìn。
Quân ta tiến mạnh như vữ bão.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.