學華語Kaori Dict

大踏步

dàtàbù

[ㄉㄚˋ ㄊㄚˋ ㄅㄨˋ]

ĐẠI ĐẠP BỘ

  1. 1.sải bước lớn
  2. 2.(ví von) tiến những bước lớn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我軍似潮水般大踏步前進。

    wǒ jūn shì cháoshuǐ bān dàtàbù qiánjìn。

    Quân ta tiến mạnh như vữ bão.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大踏步 nghĩa là gì? · Kaori Dict