學華語Kaori Dict

大躍進

giản thể: 大跃进

yuèjìn

ㄉㄚˋ ㄩㄝˋ ㄐㄧㄣˋ

ĐẠI DƯỢC TIẾN

  1. 1.Đại Nhảy Vọt (1958-1960), nỗ lực của Mao nhằm hiện đại hóa kinh tế Trung Quốc, dẫn đến thảm họa kinh tế và hàng triệu người chết đói do chính sách sai lầm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大躍進 nghĩa là gì? · Kaori Dict