學華語Kaori Dict

大軍

giản thể: 大军

jūn

ㄉㄚˋ ㄐㄩㄣ

ĐẠI QUÂN

  1. 1.quân đội
  2. 2.lực lượng chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    城市由一支大軍守衛。

    chéngshì yóu yī zhī dàjūn shǒuwèi。

    Thành phố được một đội quân lớn bảo vệ

  • 2

    一支大軍正浩浩蕩蕩地行進著。

    yī zhī dàjūn zhèng hàohàodàngdàng de xíngjìn zhe。

    Một đội quân lớn đang tiến hành một cách hùng dũng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict