大逃港
DàTáoGǎng
[ㄉㄚˋ ㄊㄠˊ ㄍㄤˇ]
ĐẠI ĐÀO CẢNG
- 1.cuộc di cư đến Hong Kong (từ Trung Quốc đại lục, những năm 1950-1970)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.