例句Câu ví dụ
- 1
大部份的人覺得我瘋了。
dàbù fèn de rén juéde wǒ fēng le。
Đa số mọi người cho rằng tôi điên
- 2
大部份的國家都教英語。
dàbù fèn de guójiā dōu jiāo Yīngyǔ。
Tiếng Anh được dạy ở hầu hết các quốc gia
- 3
我怕這項工作會佔用我大部份的時間。
wǒ pà zhè xiàng gōngzuò huì zhànyòng wǒ dàbù fèn de shíjiān。
Tôi sợ công việc này sẽ chiếm phần lớn thời gian của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
