學華語Kaori Dict

大部

ㄉㄚˋ ㄅㄨˋ

ĐẠI BỘ

  1. 1.phần lớn
  2. 2.đại bộ phận của cái gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    大部份的人覺得我瘋了。

    dàbù fèn de rén juéde wǒ fēng le。

    Đa số mọi người cho rằng tôi điên

  • 2

    大部份的國家都教英語。

    dàbù fèn de guójiā dōu jiāo Yīngyǔ。

    Tiếng Anh được dạy ở hầu hết các quốc gia

  • 3

    我怕這項工作會佔用我大部份的時間。

    wǒ pà zhè xiàng gōngzuò huì zhànyòng wǒ dàbù fèn de shíjiān。

    Tôi sợ công việc này sẽ chiếm phần lớn thời gian của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大部 nghĩa là gì? · Kaori Dict