學華語Kaori Dict

大風吹

giản thể: 大风吹

fēngchuī

ㄉㄚˋ ㄈㄥ ㄔㄨㄟ

ĐẠI PHONG XUY

  1. 1.Đại phong phui — 'Gió thổi', một trò chơi trong đó một người chơi gọi tên một thể loại, tất cả những người chơi phù hợp với thể loại đó phải đổi chỗ, và người còn lại không có chỗ ngồi trở thành 'tử' (鬼[gui3])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大风吹 nghĩa là gì? · Kaori Dict