學華語Kaori Dict

大飯店

giản thể: 大饭店

fàndiàn

ㄉㄚˋ ㄈㄢˋ ㄉㄧㄢˋ

ĐẠI PHẠN ĐIẾM

  1. 1.Đại hàm thực — khách sạn lớn; khách sạn sang trọng, quy mô lớn

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天的小飯館明天就可以變成大飯店了。

    jīntiān de xiǎofànguǎn míngtiān jiù kěyǐ biànchéng dàfàndiàn le。

    Nhà hàng nhỏ hôm nay có thể trở thành khách sạn lớn ngày mai

  • 2

    有的時候大飯店未必好吃,反而是路邊攤好吃。

    yǒudeshíhòu dàfàndiàn wèibì hǎochī, fǎnér shì lùbiāntān hǎochī。

    Đôi khi những nhà hàng lớn không hẳn ngon miệng, mà những hàng quán ven đường lại ngon hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大饭店 nghĩa là gì? · Kaori Dict