- 1.Đại hàm thực — khách sạn lớn; khách sạn sang trọng, quy mô lớn

例句Câu ví dụ
- 1
今天的小飯館明天就可以變成大飯店了。
jīntiān de xiǎofànguǎn míngtiān jiù kěyǐ biànchéng dàfàndiàn le。
Nhà hàng nhỏ hôm nay có thể trở thành khách sạn lớn ngày mai
- 2
有的時候大飯店未必好吃,反而是路邊攤好吃。
yǒudeshíhòu dàfàndiàn wèibì hǎochī, fǎnér shì lùbiāntān hǎochī。
Đôi khi những nhà hàng lớn không hẳn ngon miệng, mà những hàng quán ven đường lại ngon hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.