- 1.nói chung; hơn kém; về đại thể; cơ bản; nhìn chung
- 2.tình hình tổng thể; bức tranh toàn cảnh
- 3.tử thi để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.