學華語Kaori Dict

大體

giản thể: 大体

ㄉㄚˋ ㄊㄧˇ

ĐẠI THỂ

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.nói chung; hơn kém; về đại thể; cơ bản; nhìn chung
  2. 2.tình hình tổng thể; bức tranh toàn cảnh
  3. 3.tử thi để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大體 nghĩa là gì? · Kaori Dict