例句Câu ví dụ
- 1
搞條活殺大黃蛇吃好嗎?
gǎo tiáo huó shā dàhuáng shé chī hǎo ma?
Có lẽ nên bắt một con rắn lớn vàng để ăn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.
