學華語Kaori Dict

大黃

giản thể: 大黄

huáng

ㄉㄚˋ ㄏㄨㄤˊ

ĐẠI HOÀNG

  1. 1.đại hoàng (thực vật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    搞條活殺大黃蛇吃好嗎?

    gǎo tiáo huó shā dàhuáng shé chī hǎo ma?

    Có lẽ nên bắt một con rắn lớn vàng để ăn không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大黄 nghĩa là gì? · Kaori Dict