天上下刀子
tiānshàngxiàdāozi
[ㄊㄧㄢ ㄕㄤˋ ㄒㄧㄚˋ ㄉㄠ ㄗ˙]
THIÊN THƯỢNG HẠ ĐAO TỬ
- 1.nghĩa đen: dao mưa xuống từ trời (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: (dù cho) trời sập

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.