例句Câu ví dụ
- 1
天主教教會反對離婚。
Tiānzhǔjiào jiàohuì fǎnduì líhūn。
Giáo hội Công giáo phản đối ly hôn
- 2
瑪莉上的是天主教高中。
mǎ lì shàng de shì Tiānzhǔjiào gāozhōng。
Mary học trường trung học Công giáo
- 3
在哥倫比亞,天主教習俗盛行。
zài Gēlúnbǐyà, Tiānzhǔjiào xísú shèngxíng。
Ở Colombia, phong tục Kitô giáo rất phổ biến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
