學華語Kaori Dict

天主教

Tiānzhǔjiào

ㄊㄧㄢ ㄓㄨˇ ㄐㄧㄠˋ

THIÊN CHỦ GIÁO

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    天主教教會反對離婚。

    Tiānzhǔjiào jiàohuì fǎnduì líhūn。

    Giáo hội Công giáo phản đối ly hôn

  • 2

    瑪莉上的是天主教高中。

    mǎ lì shàng de shì Tiānzhǔjiào gāozhōng。

    Mary học trường trung học Công giáo

  • 3

    在哥倫比亞,天主教習俗盛行。

    zài Gēlúnbǐyà, Tiānzhǔjiào xísú shèngxíng。

    Ở Colombia, phong tục Kitô giáo rất phổ biến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天主教 nghĩa là gì? · Kaori Dict