學華語Kaori Dict

天人

tiānrén

ㄊㄧㄢ ㄖㄣˊ

THIÊN NHÂN

  1. 1.Thiên và Người
  2. 2.chúng sinh trên trời

例句Câu ví dụ

  • 1

    她不僅容貌秀麗,且氣質出眾,多才多藝。認識者,莫不驚為天人。

    tā bùjǐn róngmào xiùlì, qiě qìzhì chūzhòng, duōcáiduōyì。 rènshi zhě, mòbù jīngwéitiānrén。

    Cô không chỉ có nhan sắc xinh đẹp, mà còn có khí chất xuất chúng, đa tài đa nghệ. Ai từng gặp đều kinh ngạc như thấy thiên thần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天人 nghĩa là gì? · Kaori Dict