例句Câu ví dụ
- 1
她不僅容貌秀麗,且氣質出眾,多才多藝。認識者,莫不驚為天人。
tā bùjǐn róngmào xiùlì, qiě qìzhì chūzhòng, duōcáiduōyì。 rènshi zhě, mòbù jīngwéitiānrén。
Cô không chỉ có nhan sắc xinh đẹp, mà còn có khí chất xuất chúng, đa tài đa nghệ. Ai từng gặp đều kinh ngạc như thấy thiên thần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
