學華語Kaori Dict

天兵

tiānbīng

ㄊㄧㄢ ㄅㄧㄥ

THIÊN BINH

  1. 1.lính nhà trời
  2. 2.(cũ) quân đội hoàng gia
  3. 3.(Đài Loan, đùa cợt) tân binh vụng về
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(nói chung) người vụng về
  2. 5.người làm hỏng việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天兵 nghĩa là gì? · Kaori Dict