學華語Kaori Dict

天冷

tiānlěng

ㄊㄧㄢ ㄌㄥˇ

THIÊN LẠNH

  1. 1.trời lạnh (thời tiết)

例句Câu ví dụ

  • 1

    天氣一天比一天冷。

    tiānqì yī tiān bǐ yī tiānlěng。

    Thời tiết ngày càng lạnh dần.

  • 2

    天冷得足以讓湖結冰。

    tiānlěng de zúyǐ ràng hú jiébīng。

    Nhiệt độ quá lạnh khiến hồ đóng băng

  • 3

    天冷了,小心不要感冒哦。

    tiānlěng le, xiǎoxīn bùyào gǎnmào ò。

    Thời tiết lạnh, cẩn thận đừng bị cảm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天冷 nghĩa là gì? · Kaori Dict