例句Câu ví dụ
- 1
天氣一天比一天冷。
tiānqì yī tiān bǐ yī tiānlěng。
Thời tiết ngày càng lạnh dần.
- 2
天冷得足以讓湖結冰。
tiānlěng de zúyǐ ràng hú jiébīng。
Nhiệt độ quá lạnh khiến hồ đóng băng
- 3
天冷了,小心不要感冒哦。
tiānlěng le, xiǎoxīn bùyào gǎnmào ò。
Thời tiết lạnh, cẩn thận đừng bị cảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
