例句Câu ví dụ
- 1
他很有音樂天分。
tā hěn yǒu yīnyuè tiānfèn。
Anh ấy có tài năng âm nhạc
- 2
時裝不是我的天分。
shízhuāng bùshì wǒ de tiānfèn。
Thời trang không phải là tài năng của tôi.
- 3
我在數學上很有天分。
wǒ zài shùxué shàng hěn yǒu tiānfèn。
Tôi rất có tài khi học toán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
