學華語Kaori Dict

天分

tiānfèn

ㄊㄧㄢ ㄈㄣˋ

THIÊN PHẬN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.năng khiếu
  2. 2.tài năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很有音樂天分。

    tā hěn yǒu yīnyuè tiānfèn。

    Anh ấy có tài năng âm nhạc

  • 2

    時裝不是我的天分。

    shízhuāng bùshì wǒ de tiānfèn。

    Thời trang không phải là tài năng của tôi.

  • 3

    我在數學上很有天分。

    wǒ zài shùxué shàng hěn yǒu tiānfèn。

    Tôi rất có tài khi học toán

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天分 nghĩa là gì? · Kaori Dict