學華語Kaori Dict

天份

tiānfèn

ㄊㄧㄢ ㄈㄣˋ

THIÊN PHẦN

  1. 1.biến thể của 天分[tian1 fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有音樂的天份。

    nǐ yǒu yīnyuè de tiānfèn。

    Anh có tài năng về âm nhạc

  • 2

    他有非凡的音樂天份。

    tā yǒu fēifán de yīnyuè tiānfèn。

    Anh ấy có tài năng âm nhạc phi thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天份 nghĩa là gì? · Kaori Dict