例句Câu ví dụ
- 1
你有音樂的天份。
nǐ yǒu yīnyuè de tiānfèn。
Anh có tài năng về âm nhạc
- 2
他有非凡的音樂天份。
tā yǒu fēifán de yīnyuè tiānfèn。
Anh ấy có tài năng âm nhạc phi thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
