學華語Kaori Dict

天台

Tiāntāi

ㄊㄧㄢ ㄊㄞ

THIÊN ĐÀI

  1. 1.Núi Thiên Thai gần Thiệu Hưng 紹興|绍兴 ở Chiết Giang, trung tâm của Phật giáo Thiên Thai 天台宗
  2. 2.huyện Thiên Thai ở Đài Châu 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang

Cách đọc khác:tiāntáisân thượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    天臺上的風很大。

    Tiāntāi shàng de fēng hěn dà。

    Gió ở tầng thượng rất lớn.

  • 2

    那座大廈天臺的景色很美的,想去看看嗎?

    nà zuò dàshà Tiāntāi de jǐngsè hěn Měidí, xiǎng qù kànkan ma?

    Nhìn từ tầng thượng của tòa nhà đó rất đẹp, muốn đi xem sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天台 nghĩa là gì? · Kaori Dict