天命
Tiānmìng
[ㄊㄧㄢ ㄇㄧㄥˋ]
THIÊN MỆNH
TOCFL 7
- 1.Thiên mệnh
- 2.định mệnh
- 3.số phận
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tuổi thọ của một người

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.