天和
tiānhú
[ㄊㄧㄢ ㄏㄨˊ]
THIÊN Ù
- 1.(cờ tài xỉu) tay thiên thần; tay được hoàn tất bởi người chia bài trong lần rút bài đầu tiên; (cờ tài xỉu) đạt được tay thiên thần

例句Câu ví dụ
- 1
充滿陽光的天和充滿願望的心...
chōngmǎnyángguāng de tiānhú chōngmǎn yuànwàng de xīn . . .
Ngày đầy nắng và trái tim đầy ước mơ...
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.