學華語Kaori Dict

天和

tiān

ㄊㄧㄢ ㄏㄨˊ

THIÊN Ù

  1. 1.(cờ tài xỉu) tay thiên thần; tay được hoàn tất bởi người chia bài trong lần rút bài đầu tiên; (cờ tài xỉu) đạt được tay thiên thần

例句Câu ví dụ

  • 1

    充滿陽光的天和充滿願望的心...

    chōngmǎnyángguāng de tiānhú chōngmǎn yuànwàng de xīn . . .

    Ngày đầy nắng và trái tim đầy ước mơ...

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天和 nghĩa là gì? · Kaori Dict