天地良心
tiāndìliángxīn
[ㄊㄧㄢ ㄉㄧˋ ㄌㄧㄤˊ ㄒㄧㄣ]
THIÊN ĐỊA LƯƠNG TÂM
- 1.thành thật mà nói
- 2.nói thật lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.