學華語Kaori Dict

天塹

giản thể: 天堑

tiānqiàn

ㄊㄧㄢ ㄑㄧㄢˋ

THIÊN TIỆM

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾卑斯山形成南北歐兩地之間的天塹。

    āěrbēisī Shānxíng chéng nánběi Ōu liǎng de zhījiān de tiānqiàn。

    Dãy núi Alps tạo thành một chướng ngại vật giữa châu Âu phương Bắc và phương Nam.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天塹 nghĩa là gì? · Kaori Dict