例句Câu ví dụ
- 1
這只貓20天大了。
zhè zhǐ māo 2 0 tiāndà le。
Con mèo này đã 20 ngày tuổi
- 2
也許這就是個天大的笑話。
yěxǔ zhèjiù shì gě tiāndà de xiàohua。
Chắc chắn đây là một trò đùa lớn.
- 3
等到警察來的時候,天大概也黑了吧。
děngdào jǐngchá lái de shíhou, tiāndà gài yě hēi le ba。
Khi cảnh sát đến, trời có lẽ đã tối rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
