學華語Kaori Dict

天大

tiān

ㄊㄧㄢ ㄉㄚˋ

THIÊN ĐẠI

  1. 1.khổng lồ
  2. 2.to như bầu trời

例句Câu ví dụ

  • 1

    這只貓20天大了。

    zhè zhǐ māo 2 0 tiāndà le。

    Con mèo này đã 20 ngày tuổi

  • 2

    也許這就是個天大的笑話。

    yěxǔ zhèjiù shì gě tiāndà de xiàohua。

    Chắc chắn đây là một trò đùa lớn.

  • 3

    等到警察來的時候,天大概也黑了吧。

    děngdào jǐngchá lái de shíhou, tiāndà gài yě hēi le ba。

    Khi cảnh sát đến, trời có lẽ đã tối rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天大 nghĩa là gì? · Kaori Dict