學華語Kaori Dict

天文學

giản thể: 天文学

tiānwénxué

ㄊㄧㄢ ㄨㄣˊ ㄒㄩㄝˊ

THIÊN VĂN HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個天文學專家。

    tā shì gě tiānwénxué zhuānjiā。

    Ông ấy là chuyên gia thiên văn.

  • 2

    他們對天文學非常感興趣。

    tāmen duì tiānwénxué fēicháng gǎnxìngqù。

    Họ rất quan tâm đến thiên văn học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天文学 nghĩa là gì? · Kaori Dict