例句Câu ví dụ
- 1
他是個天文學專家。
tā shì gě tiānwénxué zhuānjiā。
Ông ấy là chuyên gia thiên văn.
- 2
他們對天文學非常感興趣。
tāmen duì tiānwénxué fēicháng gǎnxìngqù。
Họ rất quan tâm đến thiên văn học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
