天池
Tiānchí
[ㄊㄧㄢ ㄔˊ]
THIÊN TRÌ
- 1.Hồ Thiên Trì ở Tân Cương
Cách đọc khác:tiānchí — "hồ trên trời", hồ nằm trên núi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.