學華語Kaori Dict

天津

Tiānjīn

ㄊㄧㄢ ㄐㄧㄣ

THIÊN TÂN

  1. 1.Thiên Tân, một thành phố trực thuộc trung ương ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 津

例句Câu ví dụ

  • 1

    反正你想來天津玩跟我說。

    fǎnzhèng nǐ xiǎnglái Tiānjīn wán gēn wǒ shuō。

    Bất kể thế nào, nếu bạn muốn đến Thiên Tân chơi thì cứ nói với tôi

  • 2

    我去過天津兩次而已。

    wǒqù guò Tiānjīn liǎng cì éryǐ。

    Tôi chỉ đến Thiên Tân hai lần mà thôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天津 nghĩa là gì? · Kaori Dict