天津
Tiānjīn
[ㄊㄧㄢ ㄐㄧㄣ]
THIÊN TÂN
- 1.Thiên Tân, một thành phố trực thuộc trung ương ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 津

例句Câu ví dụ
- 1
反正你想來天津玩跟我說。
fǎnzhèng nǐ xiǎnglái Tiānjīn wán gēn wǒ shuō。
Bất kể thế nào, nếu bạn muốn đến Thiên Tân chơi thì cứ nói với tôi
- 2
我去過天津兩次而已。
wǒqù guò Tiānjīn liǎng cì éryǐ。
Tôi chỉ đến Thiên Tân hai lần mà thôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.