學華語Kaori Dict

天然氣

giản thể: 天然气

tiānrán

ㄊㄧㄢ ㄖㄢˊ ㄑㄧˋ

THIÊN NHIÊN KHÍ

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    天然氣比煤乾凈。

    tiān rán qì bǐ méi gān jìng

    Khí tự nhiên sạch hơn than

  • 2

    你們做飯用天然氣還是用電?

    nǐmen zuòfàn yòng tiānránqì háishi yòng diàn?

    Các anh nấu ăn bằng khí đốt hay bằng điện?

  • 3

    這輛車靠天然氣驅動。

    zhè liàng chē kào tiānránqì qūdòng。

    Chiếc xe này chạy bằng khí tự nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天然气 nghĩa là gì? · Kaori Dict