- 1.khí tự nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
天然氣比煤乾凈。
tiān rán qì bǐ méi gān jìng
Khí tự nhiên sạch hơn than
- 2
你們做飯用天然氣還是用電?
nǐmen zuòfàn yòng tiānránqì háishi yòng diàn?
Các anh nấu ăn bằng khí đốt hay bằng điện?
- 3
這輛車靠天然氣驅動。
zhè liàng chē kào tiānránqì qūdòng。
Chiếc xe này chạy bằng khí tự nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.