例句Câu ví dụ
- 1
天神是什麼?
tiānshén shì shénme?
Thần trời là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
天神是什麼?
tiānshén shì shénme?
Thần trời là gì?