天色
tiānsè
[ㄊㄧㄢ ㄙㄜˋ]
THIÊN SẮC
TOCFL 6
- 1.màu của bầu trời
- 2.thời gian trong ngày, như được chỉ ra bởi màu của bầu trời
- 3.thời tiết

例句Câu ví dụ
- 1
天色不早了。
tiānsè bù zǎo le。
Trời đã không còn sớm
- 2
從天色看起來,下午可能會下雨。
cóng tiānsè kànqǐlai, xiàwǔ kěnéng huì xiàyǔ。
Dựa vào vẻ trời, chiều nay có thể sẽ mưa.
- 3
天色已晚。
tiānsè yǐ wǎn。
Trời đã tối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.