天花
tiānhuā
[ㄊㄧㄢ ㄏㄨㄚ]
THIÊN HOA
- 1.bệnh đậu mùa
- 2.trần nhà
- 3.nhuỵ ngô
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(cũ) tuyết
- 5.(tiếng địa phương) dầu mè

例句Câu ví dụ
- 1
我一天花了500美元。
wǒ yī tiānhuā le 5 0 0 měiyuán。
Tôi đã tiêu hết 500 đô la trong một ngày
- 2
他們奮鬥的目標是消滅天花。
tāmen fèndòu de mùbiāo shì xiāomiè tiānhuā。
Mục tiêu của họ là loại bỏ bệnh đậu mùa
- 3
現今每個人都對天花免疫了。
xiànjīn měigerén dōu duì tiānhuā miǎnyì le。
Ngày nay mọi người đều miễn dịch với bệnh đậu mùa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.