例句Câu ví dụ
- 1
天花板上有一隻蜻蜓。
tiānhuābǎn shàng yǒu yī zhī qīngtíng。
Có một con bướm ngài trên trần nhà
- 2
蒼蠅能在天花板上走。
cāngying néng zài tiānhuābǎn shàng zǒu。
Muỗi có thể đi trên trần nhà
- 3
有一隻大蒼蠅在天花板上。
yǒu yī zhī dà cāngying zài tiānhuābǎn shàng。
Có một con gián to ở trên trần nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
