學華語Kaori Dict

天花板

tiānhuābǎn

ㄊㄧㄢ ㄏㄨㄚ ㄅㄢˇ

THIÊN HOA BẢN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    天花板上有一隻蜻蜓。

    tiānhuābǎn shàng yǒu yī zhī qīngtíng。

    Có một con bướm ngài trên trần nhà

  • 2

    蒼蠅能在天花板上走。

    cāngying néng zài tiānhuābǎn shàng zǒu。

    Muỗi có thể đi trên trần nhà

  • 3

    有一隻大蒼蠅在天花板上。

    yǒu yī zhī dà cāngying zài tiānhuābǎn shàng。

    Có một con gián to ở trên trần nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天花板 nghĩa là gì? · Kaori Dict