天葬
tiānzàng
[ㄊㄧㄢ ㄗㄤˋ]
THIÊN TÁNG
- 1.thiên táng (nghi thức tang lễ của Tây Tạng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
[ㄊㄧㄢ ㄗㄤˋ]
THIÊN TÁNG
