天象
tiānxiàng
[ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄤˋ]
THIÊN TƯỢNG
- 1.hiện tượng khí tượng hoặc thiên văn (ví dụ: cầu vồng hoặc nhật thực)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.