學華語Kaori Dict

天賦異稟

giản thể: 天赋异禀

tiānbǐng

ㄊㄧㄢ ㄈㄨˋ ㄧˋ ㄅㄧㄥˇ

THIÊN PHÚ DỊ BẨM

  1. 1.tài năng phi thường
  2. 2.đặc biệt xuất chúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在音樂方面天賦異稟。

    tā zài yīnyuè fāngmiàn tiānfùyìbǐng。

    Ông ấy có tài năng đặc biệt trong âm nhạc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天赋异禀 nghĩa là gì? · Kaori Dict