天趣
tiānqù
[ㄊㄧㄢ ㄑㄩˋ]
THIÊN THÚ
- 1.vẻ cuốn hút tự nhiên (của bài viết, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 趣THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.