學華語Kaori Dict

天高皇帝遠

giản thể: 天高皇帝远

tiāngāohuángyuǎn

ㄊㄧㄢ ㄍㄠ ㄏㄨㄤˊ ㄉㄧˋ ㄩㄢˇ

THIÊN CAO HOÀNG ĐẾ VIỄN

  1. 1.nghĩa đen: trời cao hoàng đế xa (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: nơi xa xôi ngoài tầm với của chính quyền trung ương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天高皇帝遠 nghĩa là gì? · Kaori Dict