學華語Kaori Dict

天黑

tiānhēi

ㄊㄧㄢ ㄏㄟ

THIÊN HẮC

TOCFL 5
  1. 1.trời tối
  2. 2.hoàng hôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他天黑前能回家。

    tā tiānhēi qián néng huíjiā。

    Anh ấy có thể về nhà trước khi trời tối

  • 2

    我們會在天黑前到達倫敦。

    wǒmen huì zài tiānhēi qián dàodá Lúndūn。

    Chúng tôi sẽ đến London trước khi trời tối

  • 3

    一月份天黑得早。

    yīyuèfèn tiānhēi de zǎo。

    Tháng một tối đến sớm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict