太保
Tàibǎo
[ㄊㄞˋ ㄅㄠˇ]
THÁI BẢO
- 1.Thái Bảo, thành phố Taibao hoặc Taipao ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
Cách đọc khác:tàibǎo — một quan chức rất cao thời cổ đại Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!