學華語Kaori Dict

太子丹

TàiDān

ㄊㄞˋ ㄗˇ ㄉㄢ

THÁI TỬ ĐAN

  1. 1.Thái tử Đan nước Yên (mất năm 226 TCN), người đã ủy nhiệm vụ ám sát Tần Doanh Chính 秦嬴政 (sau này là Tần Thủy Hoàng 秦始皇[Qin2 Shi3 huang2]) bởi Kinh Kha 荊軻|荆轲[Jing1 Ke1] vào năm 227 TCN

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太子丹 nghĩa là gì? · Kaori Dict