太子太保
tàizǐtàibǎo
[ㄊㄞˋ ㄗˇ ㄊㄞˋ ㄅㄠˇ]
THÁI TỬ THÁI BẢO
- 1.thái phó của thái tử (thời Trung Quốc hoàng gia)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.